BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

laugh /lɑːf/
A1

cười to, cười thành tiếng

The boys laugh loudly at the funny clown.

like /laɪk/
A1

thích

I like coffee.

love /lʌv/
A1

Yêu thích

I love this song.

lament /ləˈmɛnt/
B2

than thở hoặc bày tỏ nỗi buồn sâu sắc về điều gì đó đã mất hoặc đã qua

He lamented the disappearance of small independent bookshops in the city.

laugh away /læf əˈweɪ/
B2

cười trừ để xua đi sự bối rối hoặc mối lo

He tried to laugh away his mistake, but his manager remained serious.