Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
look up to /lʊk ʌp tuː/
B1ngưỡng mộ, kính trọng
“Young athletes always look up to champions.”
lean on /liːn ɒn/
B2dựa dẫm vào sự giúp đỡ hoặc ủng hộ tinh thần của ai
“He leaned on his family while recovering from the severe illness.”
