BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

look up to /lʊk ʌp tuː/
B1

ngưỡng mộ, kính trọng

Young athletes always look up to champions.

life expectancy /ˈlaɪf ɪkspektənsi/
B2

tuổi thọ

Life expectancy for both men and women has improved greatly.

look down on /lʊk daʊn ɑːn/
B2

khinh thường

He looks down on people who don't have a college degree.