Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.
hoạt động hậu cần, vận chuyển
“The logistics department resolved the warehouse delivery issue.”
vụ kiện tụng
“The employee filed a lawsuit against her boss for unfair dismissal.”
Thời gian ứng trước
“Custom casting adds two weeks to the production lead time.”
Hệ thống cũ (vẫn đang hoạt động nhưng dùng công nghệ lạc hậu)
“Migrating data from the legacy system took three months.”
Sự tranh chấp tố tụng
“Both corporations entered prolonged litigation over patent infringements.”
Sự đóng cửa nhà máy/văn phòng của chủ lao động để ép công nhân chấp nhận điều kiện
“The corporate lockout entered its second week as union negotiations stalled.”
