Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
long-term /ˈlɔŋ ˈtɜrm/
B1dài hạn
“They set clear long-term goals for the company”
lead time /ˈliːd taɪm/
B2Thời gian ứng trước
“Custom casting adds two weeks to the production lead time.”
leeway /ˈliːweɪ/
C1độ trôi dạt ngang do gió hoặc dòng nước; khoảng chệch tự do
“The captain adjusted the compass heading to compensate for severe windward leeway.”
logjam /ˈlɒɡdʒæm/
C2Sự ách tắc kéo dài làm ngưng trệ toàn bộ quy trình.
“A single administrative concession broke the parliamentary logjam.”
