BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

lecture /ˈlɛktʃər/
B1

bài giảng đường đại học trước đông sinh viên

The professor gave a brilliant lecture on modern history.

lucidity /luːˈsɪdəti/
C1

sự sáng suốt, sự minh bạch trong tư duy và diễn đạt

The professor explained quantum theory with remarkable lucidity.