BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

laconism /ˈlækənɪzəm/
C1

phong cách diễn đạt cực kỳ ngắn gọn, súc tích

His reputation for laconism made every memo he sent feel deliberately significant.

lucidity /luːˈsɪdəti/
C1

sự sáng suốt, sự minh bạch trong tư duy và diễn đạt

The professor explained quantum theory with remarkable lucidity.

logomachy /ləʊˈɡɒməki/
C2

Cuộc tranh luận gay gắt chỉ xoay quanh ngữ nghĩa hoặc cách dùng từ.

The committee spent hours in a futile logomachy over the definition of compliance.