BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.

laptop /ˈlæptɑːp/
A1

máy tính xách tay

He is bringing his laptop tomorrow.

laboratory /ˈlæbrətɔːri/
B1

phòng thực hành khoa học

Put on your protective coat before entering the physics laboratory.

lag /læɡ/
B2

độ trễ (tín hiệu)

Sorry, there is a two-second audio lag.

lifecycle /ˈlaɪfsaɪkl/
B2

vòng đời (của công trình hoặc sản phẩm)

A building's total lifecycle cost includes maintenance, utility bills, and demolition.

latency /ˈleɪtənsi/
C1

Độ trễ hệ thống

We must reduce server latency.

legacy system /ˈlɛɡəsi ˈsɪstəm/
C1

Hệ thống cũ (vẫn đang hoạt động nhưng dùng công nghệ lạc hậu)

Migrating data from the legacy system took three months.

load-balancing /ˈləʊdˌbæl.ən.sɪŋ/
C1

Kỹ thuật phân tải lưu lượng đều qua nhiều máy chủ

Load-balancing kept web applications responsive during unexpected traffic spikes.

linearizability /ˌlɪnɪəraɪzəˈbɪlɪti/
C2

Mức độ nhất quán đảm bảo mọi thao tác đọc đều thấy cập nhật mới nhất tức thì.

Achieving linearizability across distributed databases requires precise logical clock coordination.

lyophilization /laɪˌɒf.ɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/
C2

Kỹ thuật đông khô; quá trình sấy khô vật chất thông qua quá trình thăng hoa trực tiếp của băng trong môi trường chân không.

Lyophilization safeguards protein tertiary structure far better than standard heat-based desiccations.