BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

laziness /ˈleɪ.zi.nəs/
B2

sự lười biếng

His chronic laziness kept him from completing assignments on time, costing him the scholarship.

loneliness /ˈloʊnlinəs/
B2

sự cô đơn

Moving to a new city alone brought intense loneliness.

learned helplessness /ˈlɜːnd ˈhelp.ləs.nəs/
C1

Trạng thái buông xuôi do tin rằng bản thân không thể kiểm soát hay thay đổi hoàn cảnh tiêu cực.

Repeated failure without support often leads students into learned helplessness.

listlessness /ˈlɪst.ləs.nəs/
C1

Sự thẫn thờ, trạng thái oải

Summer heat caused widespread listlessness among workers.

lyricism /ˈlɪrɪsɪzəm/
C1

Chất thơ trữ tình bay bổng trong nghệ thuật biểu diễn hoặc văn chương.

Reviewers praised the pianist for infusing the brisk allegro with unexpected lyricism.

languor /ˈlæŋ.ɡər/
C2

Sự lừ đừ, uể oải êm đềm hoặc trì trệ về tâm trạng.

The stifling afternoon heat induced a sweet languor that halted all work.