BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

lamb /læm/
A1

thịt cừu non hoặc con cừu non; chữ b không được phát âm

They sell lamb at the market.

latte /ˈlɑːteɪ/
A2

cà phê pha với nhiều sữa nóng

I'd like a small latte.

locanda /loʊˈkæn.də/
C2

quán trọ gia đình mộc mạc kiểu Ý phục vụ cả phòng ngủ lẫn bữa ăn

The cyclist rested at a rural locanda, enjoying crusty bread and an attic bedroom overlooking Tuscan vines.