Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
left /left/
A1bên trái
“Turn left at the lights.”
location /ləʊˈkeɪʃn/
A2Vị trí, địa điểm
“Can you tell me the location?”
line /laɪn/
B1đường thẳng, vạch kẻ
“Draw a straight line across the paper using your ruler.”
