BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

lunch /lʌntʃ/
A1

bữa trưa

I have lunch at noon.

lunch break /ˈlʌntʃ breɪk/
A2

Giờ nghỉ trưa

I usually walk around the park during my lunch break.

laundry /ˈlɑːn.dri/
B1

đồ giặt, quần áo cần giặt

Throw your dirty laundry into the basket instead of leaving it across the floor.

lint /lɪnt/
B2

xơ vải vụn

Clean the dryer's lint trap after every load to prevent fires.