Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.
luggage /ˈlʌɡɪdʒ/
A2hành lý
“Where can I leave my luggage?”
luggage storage /ˈlʌɡɪdʒ stɔːrɪdʒ/
A2Nơi/dịch vụ gửi hành lý
“Does the hotel offer free luggage storage?”
luggage tag /ˈlʌɡɪdʒ tæɡ/
A2thẻ gắn hành lý, phiếu nhận hành lý
“Keep this luggage tag to claim your bags later.”
layover /ˈleɪoʊvər/
B1thời gian chờ nối chuyến giữa hai chuyến bay
“We have a five-hour layover in Tokyo.”
legroom /ˈleɡruːm/
B1Khoảng trống để chân
“Exit row seats have much more legroom.”
lounge /laʊndʒ/
B1Phòng chờ tiện nghi cho hành khách
“First-class travelers rested in the quiet airport lounge.”
landside /ˈlændsaɪd/
C1Khu vực công cộng bên ngoài của sân bay trước cửa kiểm tra an ninh
“Family members can wait at landside cafés to greet arriving passengers after baggage collection.”
