BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.

last night /lɑːst naɪt/
A1

tối qua

She worked late last night.

later /ˈleɪtər/
A1

sau; lát nữa

Talk to you later.

lately /ˈleɪtli/
B1

dạo gần đây

He has been working overtime lately.

loosely /ˈluːsli/
B2

lỏng lẻo, không chặt chẽ

The movie is only loosely based on the original novel.

laconically /ləˈkɒnɪkli/
C1

theo cách ngắn gọn, ít lời nhưng đầy đủ ý nghĩa

When asked about the failed launch, the CEO laconically said 'we learn and move on.'

licentiously /laɪˈsen.ʃəs.li/
C2

một cách phóng túng, bừa bãi

The monarch behaved licentiously while subjects starved in the provinces.