Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
long-term /ˈlɔŋ ˈtɜrm/
B1dài hạn
“They set clear long-term goals for the company”
lucrative /ˈluːkrətɪv/
C1sinh lợi cao, kiếm được nhiều tiền
“Renewable energy has become a lucrative sector for investors.”
