Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
late /leɪt/
A1đến sau thời gian dự kiến
“I'm sorry I'm late for class.”
long-term /ˈlɔŋ ˈtɜrm/
B1dài hạn
“They set clear long-term goals for the company”
