Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
littoral /ˈlɪt.ər.əl/
C1Thuộc vùng duyên hải, ven bờ biển.
“Tide pools in the littoral zone support diverse invertebrate life.”
