Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
lean-to /ˈliːn.tuː/
C2chòi trú ẩn tạm thời có một mái nghiêng tựa vào thân cây hoặc vách đá
“Backwoodsmen erected a spruce-bough lean-to to shelter their sleeping bags from the freezing drizzle.”
