Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
linearizability /ˌlɪnɪəraɪzəˈbɪlɪti/
C2Mức độ nhất quán đảm bảo mọi thao tác đọc đều thấy cập nhật mới nhất tức thì.
“Achieving linearizability across distributed databases requires precise logical clock coordination.”
