Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
lowboy /ˈləʊbɔɪ/
C2Bàn trang điểm hoặc bàn ngăn kéo thấp có chân thanh mảnh.
“Cosmetics and silver-backed hairbrushes cluttered the queen-anne lowboy.”
