Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
linearizability /ˌlɪnɪəraɪzəˈbɪlɪti/
C2Mức độ nhất quán đảm bảo mọi thao tác đọc đều thấy cập nhật mới nhất tức thì.
“Achieving linearizability across distributed databases requires precise logical clock coordination.”
lyophilization /laɪˌɒf.ɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/
C2Kỹ thuật đông khô; quá trình sấy khô vật chất thông qua quá trình thăng hoa trực tiếp của băng trong môi trường chân không.
“Lyophilization safeguards protein tertiary structure far better than standard heat-based desiccations.”
