BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

locanda /loʊˈkæn.də/
C2

quán trọ gia đình mộc mạc kiểu Ý phục vụ cả phòng ngủ lẫn bữa ăn

The cyclist rested at a rural locanda, enjoying crusty bread and an attic bedroom overlooking Tuscan vines.