Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
levirate /ˈlev.ɪ.rət/
C2Tục lấy anh em chồng sau khi chồng mất.
“Ancient laws enforced levirate to protect widows and retain family property.”
