Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
lucubration /ˌluː.kjəˈbreɪ.ʃən/
C2Công trình nghiên cứu, khảo luận uyên bác nhưng nặng nề do làm việc thâu đêm.
“His dense lucubrations on German idealism were impenetrable to casual readers.”
