Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
lockout /ˈlɒkaʊt/
C2Sự đóng cửa nhà máy/văn phòng của chủ lao động để ép công nhân chấp nhận điều kiện
“The corporate lockout entered its second week as union negotiations stalled.”
logjam /ˈlɒɡdʒæm/
C2Sự ách tắc kéo dài làm ngưng trệ toàn bộ quy trình.
“A single administrative concession broke the parliamentary logjam.”
