Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
licentiously /laɪˈsen.ʃəs.li/
C2một cách phóng túng, bừa bãi
“The monarch behaved licentiously while subjects starved in the provinces.”
