Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
leeward /ˈliː.wɚd/
C1Khuất gió; nằm ở phía được che chở khỏi hướng gió
“The leeward side of the mountain range sits within a parched rain shadow.”
