BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

legacy system /ˈlɛɡəsi ˈsɪstəm/
C1

Hệ thống cũ (vẫn đang hoạt động nhưng dùng công nghệ lạc hậu)

Migrating data from the legacy system took three months.

litigation /ˌlɪtɪˈɡeɪʃn/
C1

Sự tranh chấp tố tụng

Both corporations entered prolonged litigation over patent infringements.