Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
lapel /ləˈpɛl/
C1ve áo vest gập ngược ra phía ngực
“A peaked lapel lends a tuxedo an air of heightened formality compared to a notched collar.”
