Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
leeway /ˈliːweɪ/
C1độ trôi dạt ngang do gió hoặc dòng nước; khoảng chệch tự do
“The captain adjusted the compass heading to compensate for severe windward leeway.”
