Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
lucid /ˈluː.sɪd/
C1Minh mẫn, rõ ràng, dễ hiểu về mặt tư tưởng và trình bày.
“She provided a lucid explanation of a highly intricate legal framework.”
lucidity /luːˈsɪdəti/
C1sự sáng suốt, sự minh bạch trong tư duy và diễn đạt
“The professor explained quantum theory with remarkable lucidity.”
