BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

latency /ˈleɪtənsi/
C1

Độ trễ hệ thống

We must reduce server latency.

legacy system /ˈlɛɡəsi ˈsɪstəm/
C1

Hệ thống cũ (vẫn đang hoạt động nhưng dùng công nghệ lạc hậu)

Migrating data from the legacy system took three months.

load-balancing /ˈləʊdˌbæl.ən.sɪŋ/
C1

Kỹ thuật phân tải lưu lượng đều qua nhiều máy chủ

Load-balancing kept web applications responsive during unexpected traffic spikes.