BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

leitmotif /ˈlaɪtmoʊtiːf/
C1

Chủ đề âm nhạc hoặc hình tượng ngắn lặp đi lặp lại để biểu trưng cho nhân vật hay tư tưởng.

A menacing horn phrase serves as the villain's leitmotif whenever he lurks near the heroine.

lithograph /ˈlɪθəɡræf/
C1

Bản in thạch bản, tranh in trên đá dựa trên nguyên lý tương tác không tan giữa dầu và nước.

Daumier circulated his political commentaries by selling cheap, mass-produced lithographs to working-class Parisians.

lyrical /ˈlɪrɪkəl/
C1

Trữ tình, du dương và giàu chất thơ biểu cảm một cách mượt mà truyền cảm.

The clarinet soloist introduced a lyrical theme that calmed the turbulent rhythms of the opening movement.

lyricism /ˈlɪrɪsɪzəm/
C1

Chất thơ trữ tình bay bổng trong nghệ thuật biểu diễn hoặc văn chương.

Reviewers praised the pianist for infusing the brisk allegro with unexpected lyricism.