Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
laudable /ˈlɔː.də.bəl/
C1Đáng khen ngợi, đáng tuyên dương
“Their laudable efforts reduced the company's carbon footprint by thirty percent.”
