BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

lease /liːs/
B2

hợp đồng thuê nhà

We signed a one-year lease for the apartment.

ledger /ˈledʒər/
B2

Sổ cái kế toán ghi chép giao dịch tài chính.

The accountant entered the payment details directly into the general ledger.

levy /ˈlevi/
B2

Đánh thuế hoặc áp đặt một khoản phí tài chính bắt buộc.

The municipal council decided to levy an additional tax on luxury properties.

liability /ˌlaɪ.əˈbɪl.ə.ti/
B2

khoản nợ phải trả hoặc trách nhiệm pháp lý

The balance sheet listed both current assets and long-term liabilities.

lucrativeness /ˈluːkrətɪvnəs/
B2

Khả năng sinh lời cao, tính béo bở của khoản đầu tư.

The lucrativeness of tech consulting attracted thousands of qualified accountants.