BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

lag /læɡ/
B2

độ trễ (tín hiệu)

Sorry, there is a two-second audio lag.

leaderboard /ˈliː.dɚ.bɔːrd/
B2

bảng xếp hạng

He checked the leaderboard to see his position in the tournament.