Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
lag /læɡ/
B2độ trễ (tín hiệu)
“Sorry, there is a two-second audio lag.”
leaderboard /ˈliː.dɚ.bɔːrd/
B2bảng xếp hạng
“He checked the leaderboard to see his position in the tournament.”
