BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

laugh away /læf əˈweɪ/
B2

cười trừ để xua đi sự bối rối hoặc mối lo

He tried to laugh away his mistake, but his manager remained serious.

let on /let ɑːn/
B2

Tiết lộ bí mật, để lộ ra

I promised not to let on about the wedding.