Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
lining /ˈlaɪnɪŋ/
B2Lớp vải lót bên trong của trang phục.
“The silk lining makes the heavy overcoat comfortable to wear.”
low-cost /loʊ ˈkɔːst/
B2sản phẩm, dịch vụ giá rẻ
“Airlines introduced low‑cost options for budget travelers.”
