Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
lag /læɡ/
B2độ trễ (tín hiệu)
“Sorry, there is a two-second audio lag.”
launch /lɔːntʃ/
B2ra mắt, phát động
“We plan to launch the mobile application next month.”
lifecycle /ˈlaɪfsaɪkl/
B2vòng đời (của công trình hoặc sản phẩm)
“A building's total lifecycle cost includes maintenance, utility bills, and demolition.”
