BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

lag /læɡ/
B2

độ trễ (tín hiệu)

Sorry, there is a two-second audio lag.

launch /lɔːntʃ/
B2

ra mắt, phát động

We plan to launch the mobile application next month.

lifecycle /ˈlaɪfsaɪkl/
B2

vòng đời (của công trình hoặc sản phẩm)

A building's total lifecycle cost includes maintenance, utility bills, and demolition.