Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
loosely /ˈluːsli/
B2lỏng lẻo, không chặt chẽ
“The movie is only loosely based on the original novel.”
