BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

legroom /ˈleɡruːm/
B1

Khoảng trống để chân

Exit row seats have much more legroom.

license plate /ˈlaɪsns pleɪt/
B1

biển số xe

Check the license plate before getting in.

limit /ˈlɪmɪt/
B1

giới hạn

Pay strict attention to the word limit in the instructions.

load /loʊd/
B1

chất lên, bốc lên

It took two hours to load the truck.