Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
legroom /ˈleɡruːm/
B1Khoảng trống để chân
“Exit row seats have much more legroom.”
license plate /ˈlaɪsns pleɪt/
B1biển số xe
“Check the license plate before getting in.”
limit /ˈlɪmɪt/
B1giới hạn
“Pay strict attention to the word limit in the instructions.”
load /loʊd/
B1chất lên, bốc lên
“It took two hours to load the truck.”
