Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
listener /ˈlɪsnə(r)/
B1thính giả nghe đài phát thanh hoặc podcast
“The radio host invited a listener to request a song.”
log out /lɑːɡ aʊt/
B1Đăng xuất khỏi hệ thống
“Always log out when using a shared terminal.”
