Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
landmark /ˈlændmɑːrk/
B1Cột mốc, điểm nhận dạng (tòa nhà, tượng đài...)
“The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris.”
legend /ˈledʒ.ənd/
B1Huyền thoại, truyền thuyết lưu truyền từ xa xưa.
“According to local legend, a dragon slept beneath this mountain.”
