Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
lecture /ˈlɛktʃər/
B1bài giảng đường đại học trước đông sinh viên
“The professor gave a brilliant lecture on modern history.”
