BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

lend /lend/
B1

cho mượn

Can you lend me ten dollars until tomorrow?

limit /ˈlɪmɪt/
B1

giới hạn

Pay strict attention to the word limit in the instructions.

loan /ləʊn/
B1

khoản vay

They applied for a bank loan to fund their workshop.

loss /lɒs/
B1

thua lỗ

The company reported a financial loss due to low sales.