BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

lazy /ˈleɪzi/
B1

lười biếng

The lazy teenager spent the entire Saturday lying on the sofa.

leader /ˈliː.dər/
B1

Thủ lĩnh, người đứng đầu phong trào hay quốc gia.

The tribe chose a skilled hunter to be their next leader.

look up to /lʊk ʌp tuː/
B1

ngưỡng mộ, kính trọng

Young athletes always look up to champions.

loyal /ˈlɔɪəl/
B1

trung thành

A loyal employee will stay with the company even during hard times.