BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

landslide /ˈlændslaɪd/
B1

vụ sạt lở đất

Days of continuous downpours triggered a massive landslide on the hillside.

lightning /ˈlaɪtnɪŋ/
B1

tia chớp

The lightning struck a tree near the house.

litter /ˈlɪtə/
B1

rác rưởi xả bừa bãi

Volunteers spent the morning clearing plastic litter from the riverbank.

livestock /ˈlaɪvˌstɑk/
B1

vật nuôi trang trại hoặc đàn gia súc gia cầm

The farmer provides clean water and shelter for all his livestock.