Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
lounge /laʊndʒ/
B1Phòng chờ tiện nghi cho hành khách
“First-class travelers rested in the quiet airport lounge.”
luxurious /lʌɡˈʒʊriəs/
B1Sang trọng, xa xỉ
“They stayed in a luxurious resort right next to the beach.”
