BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

leftovers /ˈleftoʊvərz/
B1

thức ăn thừa (sau bữa ăn)

We can eat the leftovers for lunch tomorrow.

lid /lɪd/
B1

nắp nồi, vung đậy

Lift the pot lid carefully to let the steam escape.

liter /ˈliːtər/
B1

lít (đơn vị thể tích)

Please pour one liter of cold water into the kettle.

loaf /ləʊf/
B1

ổ bánh mì

I bought a loaf of fresh bread.