Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
look up to /lʊk ʌp tuː/
B1ngưỡng mộ, kính trọng
“Young athletes always look up to champions.”
loyal /ˈlɔɪəl/
B1trung thành
“A loyal employee will stay with the company even during hard times.”
